quân khảo

Học thuật
Thân thiện
quân khảo

Quân khảo đang tra khảo một tù nhân trong phòng giam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những người lính chuyên làm công việc tra khảo, hỏi cung: "quân khảo" chỉ một nhóm lính nhiệm vụ đặc biệt dùng các biện pháp tra hỏi, thẩm vấn, thường trong các vụ án hoặc để lấy thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân khảo được điều đến để thẩm vấn tù binh. (Những người lính làm công việc tra khảo được điều đến để thẩm vấn tù binh.)
    • Việc của quân khảo phải khai thác được lời khai từ phạm nhân. (Công việc của những lính tra khảo phải khai thác được lời khai từ người phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc hạ của quân khảo": chỉ những người dưới quyền hoặc hỗ trợ cho nhóm lính tra khảo.
    • Hắn ta chỉ thuộc hạ của quân khảo, không quyền quyết định. (Hắn ta chỉ người dưới quyền của lính tra khảo, không quyền quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Tra khảo (động từ): hành động dùng các biện pháp để hỏi cung, thẩm vấn, thường ám chỉ các hình thức ép buộc.

    • Bọn chúng tra khảo nhân một cách dã man. (Chúng tra hỏi nhân một cách dã man.)
  • Thẩm vấn (động từ): hỏi cung một cách hệ thống để khai thác thông tin, mang tính chính thức hơn.

    • Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm. (Cảnh sát đang hỏi cung nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lính tra khảo: cách gọi khác cùng nghĩa với "quân khảo".
  • Đao phủ thủ (trong một số ngữ cảnh lịch sử): người chuyên hành hình hoặc tra tấn, nhưng nhấn mạnh vào hình phạt hơn hỏi cung.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "quân khảo" thường được dùng trong các văn bản, ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ xưa, liên quan đến các cơ quan như phủ đường, nhà tù thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "điều tra viên", "cán bộ thẩm vấn" phổ biến hơn.
quân khảo

Quân khảo đang tra khảo một tù nhân trong phòng giam.

  1. những lính làm việc tra khảo